Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
静
しず
かにしていられるなら、ここにいていいよ。
Nếu bạn có thể giữ yên lặng, bạn có thể ở lại đây.
Từ vựng:
静か
しずか
yên tĩnh; im lặng
為る
する
làm
此処
ここ
đây
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
静
Tĩnh
yên tĩnh