Dịch nghĩa:
霧が立ちこめて見晴らしがきかなかった。
Sương mù dày đặc khiến tầm nhìn bị hạn chế.
Từ vựng:
Hán tự:
霧
Vụ
sương mù
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
晴
Tình
trời quang