Dịch nghĩa:
霜は農作物に悪影響を及ぼしました。
Sương giá đã ảnh hưởng xấu đến mùa màng.
Từ vựng:
Hán tự:
霜
Sương
sương giá
農
Nông
nông nghiệp; nông dân
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
影
Ảnh
bóng; hình bóng; ảo ảnh
響
Hưởng
vang vọng
及
Cập
vươn tới