Dịch nghĩa:
震災後このエリアの地価は大きく下がった。
Sau trận động đất, giá đất ở khu vực này đã giảm mạnh.
Từ vựng:
Hán tự:
震
Chấn
rung; chấn động
災
Tai
thảm họa; tai họa; tai ương; nguyền rủa; ác
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
地
Địa
đất; mặt đất
価
Giá
giá trị; giá cả
大
Đại
lớn; to
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém