Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

雨あめはやむどころかいよいよひどくなった。
Mưa không những không dứt mà còn nặng hạt hơn.

Ngữ pháp:

~どころか (〜dokoro ka)

Diễn tả 'không chỉ', 'không chỉ', 'không chỉ', hoặc 'chưa kể đến'.
JLPT N2

Từ vựng:

雨
あめ
mưa
止む
やむ
ngừng; dừng; kết thúc
愈
いよいよ
ngày càng
酷い
ひどい
tàn nhẫn; vô tâm; cứng rắn; khắc nghiệt; nghiêm khắc
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

雨
Vũ mưa

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật