Dịch nghĩa:
隣人が塀の上からちょこっと顔を覗かせた。
Người hàng xóm ló đầu qua hàng rào.
Từ vựng:
Hán tự:
隣
Lân
láng giềng
人
Nhân
người
塀
Bình
hàng rào; tường; (kokuji)
上
Thượng
trên
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm
覗
nhìn trộm; nhìn lén; xuất hiện