Dịch nghĩa:
隣のお家はね、もう何年も空き家なのよ。
Ngôi nhà bên cạnh đã bỏ trống nhiều năm rồi.
Từ vựng:
Hán tự:
隣
Lân
láng giềng
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
何
Hà
gì
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không