Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
間
ま
もなくイースターがめぐってきます。
Lễ Phục Sinh sắp đến.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
間
ま
thời gian; tạm dừng
無い
ない
không tồn tại
イースター
Lễ Phục Sinh
巡る
めぐる
đi vòng quanh
Hán tự:
間
Gian
khoảng cách; không gian