Dịch nghĩa:
間の垣根が恋をいっそう燃え立たせる。
Rào cản giữa mọi người làm tình yêu thêm nồng cháy.
Từ vựng:
Hán tự:
間
Gian
khoảng cách; không gian
垣
Viên
hàng rào; tường
根
Căn
rễ; căn bản; đầu (mụn)
恋
Luyến
lãng mạn; đang yêu; khao khát; nhớ; người yêu
燃
Nhiên
cháy; bùng cháy; phát sáng
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng