Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

鏡かがみの汚よごれをおとしてきれいにしなさい。
Hãy lau sạch gương cho sáng bóng.

Ngữ pháp:

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

鏡
かがみ
gương; gương soi
汚れ
よごれ
vết bẩn
落とす
おとす
đánh rơi; làm mất; để rơi; chiếu (ánh sáng); đổ (ánh nhìn); rót vào (chất lỏng); để lại
為る
する
làm
為さる
なさる
làm

Hán tự:

鏡
Kính gương
汚
Ô bẩn; ô nhiễm; ô nhục

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật