Dịch nghĩa:
銃声を聞いて、すぐに警察がやって来た。
Nghe thấy tiếng súng, cảnh sát đã đến ngay.
Từ vựng:
Hán tự:
銃
Súng
súng
声
Thanh
giọng nói
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
察
Sát
đoán; phán đoán
来
Lai
đến; trở thành