Dịch nghĩa:

Ngân hàng mở cửa từ mấy giờ đến mấy giờ?

Hán tự:

Ngân bạc
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Thời thời gian; giờ
Khai mở; mở ra