Dịch nghĩa:
鈴木さんは家計のやりくりが上手な奥さんだ。
Bà Suzuki là người vợ giỏi quản lý tài chính gia đình.
Hán tự:
鈴
Linh
chuông nhỏ; chuông điện
木
Mộc
cây; gỗ
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
上
Thượng
trên
手
Thủ
tay
奥
Áo
trái tim; bên trong