Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
重大
じゅうだい
決定
けってい
がなさなければならないだろう。
Sẽ phải đưa ra một quyết định quan trọng.
Ngữ pháp:
~なければ ならない (〜nakereba naranai)
Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
重大
じゅうだい
nghiêm trọng; quan trọng
決定
けってい
quyết định
成す
なす
tạo thành
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
重
Trọng
nặng; quan trọng
大
Đại
lớn; to
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định