Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
部屋
へや
がほこりっぽいのは
掃除
そうじ
機
き
のせい?
Phải chăng do máy hút bụi mà căn phòng trở nên bụi bặm?
Ngữ pháp:
~っぽい (〜ppoi)
Chỉ rằng điều gì đó có vẻ ngoài, đặc điểm, hoặc hành vi của một thứ khác.
JLPT N3
Từ vựng:
部屋
へや
phòng; buồng
誇る
ほこる
tự hào về; kiêu hãnh về
掃除機
そうじき
máy hút bụi
Hán tự:
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
掃
Tảo
quét; chải
除
Trừ
loại bỏ; trừ
機
Cơ
máy móc; cơ hội