Dịch nghĩa:
遠路はるばるお越しいただきありがとうございます。
Cảm ơn quý vị đã đến từ xa.
Từ vựng:
Hán tự:
遠
Viễn
xa; xa xôi
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách
越
Việt
vượt qua; băng qua; di chuyển đến; vượt quá; Việt Nam