Dịch nghĩa:
遅れちゃうかもしれないけど、そこには行くからね。
Tôi sẽ đến đó, mặc dù có lẽ là tôi sẽ đến muộn.
Từ vựng:
Hán tự:
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng