Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

遅おそくやってきたのはトムだけではなかった。
Tom không phải là người duy nhất đến muộn.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

Từ vựng:

遅い
おそい
chậm
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

遅
Trì chậm; muộn; phía sau; sau

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật