Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

遅おそくまでやってるコーヒーショップって、どこにある?
Quán cà phê mở cửa đến khuya ở đâu vậy?

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

遅く
おそく
muộn
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
コーヒーショップ
quán cà phê
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

遅
Trì chậm; muộn; phía sau; sau

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật