Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
逮捕
たいほ
されたのって、あれが
初
はじ
めてだった?
Đây là lần đầu tiên bạn bị bắt à?
Từ vựng:
逮捕
たいほ
bắt giữ; tóm gọn
為る
する
làm
あれ
hả?
初めて
はじめて
lần đầu tiên
Hán tự:
逮
Đãi
bắt giữ; đuổi theo
捕
Bộ
bắt; bắt giữ
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu