Dịch nghĩa:
近頃はプラスティックで出来た靴が多い。
Gần đây nhiều đôi giày được làm từ nhựa.
Từ vựng:
Hán tự:
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía
出
Xuất
ra ngoài
来
Lai
đến; trở thành
靴
Ngoa
giày
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều