Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
近
ちか
くでおいしいラーメン
屋
や
ありませんか?
Có quán mì ngon nào gần đây không?
Từ vựng:
近く
ちかく
gần; khu vực lân cận; vùng lân cận
美味しい
おいしい
ngon; hấp dẫn
ラーメン
khung cứng
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng