Dịch nghĩa:
車椅子の女性、スーパーに立てこもる。
Người phụ nữ ngồi xe lăn, cố thủ trong siêu thị.
Hán tự:
車
Xa
xe
椅
Y
ghế
子
Tử
trẻ em
女
Nữ
phụ nữ
性
Tính
giới tính; bản chất
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng