Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
車
くるま
を
買
か
うのにお
金
かね
を
借
か
りなければならなかった。
Tôi phải vay tiền để mua xe.
Ngữ pháp:
~なければ ならない (〜nakereba naranai)
Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
車
くるま
xe hơi; ô tô
買う
かう
mua; mua sắm
お金
おかね
tiền
借りる
かりる
mượn
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
車
Xa
xe
買
Mãi
mua
金
Kim
vàng
借
Tá
mượn