Dịch nghĩa:
車を利用すれば時間をかなり節約できますよ。
Sử dụng xe sẽ tiết kiệm được khá nhiều thời gian đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
車
Xa
xe
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
用
Dụng
sử dụng; công việc
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
節
Tiết
mùa; tiết
約
Ước
hứa; khoảng; co lại