Dịch nghĩa:

Chiếc xe lao vào bãi cỏ và sau một hồi chạy lắc lư thì dừng lại.

Hán tự:

Xa xe
Thảo cỏ; cỏ dại; thảo mộc; đồng cỏ; viết; phác thảo
Địa đất; mặt đất
Phi bay; bỏ qua (trang); rải rác
Liêu đông đúc; hỗn hợp; số lượng lớn; bao gồm; (kokuji)
Tẩu chạy
Chỉ dừng