Dịch nghĩa:
車にキーを置き忘れたのは不注意でしたね。
Việc bạn quên chìa khóa trong xe là sự bất cẩn.
Từ vựng:
Hán tự:
車
Xa
xe
置
Trí
đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố
忘
Vong
quên
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
注
Chú
rót; tưới; đổ (nước mắt); chảy vào; tập trung vào; ghi chú; bình luận; chú thích
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích