Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
車
くるま
がフェンスにぶつかってひっくり
返
かえ
った。
Chiếc xe đã đâm vào hàng rào và lật ngược.
Từ vựng:
車
くるま
xe hơi; ô tô
フェンス
hàng rào
ぶつかる
va vào; đụng vào
ひっくり返る
ひっくりかえる
bị lật ngược; bị đảo ngược; lật ngược; lật úp
Hán tự:
車
Xa
xe
返
Phản
trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ