Dịch nghĩa:
赤ん坊のほっぺたはビロードのような手触りがする。
Má đứa bé mềm như nhung.
Từ vựng:
Hán tự:
赤
Xích
đỏ
坊
Phường
cậu bé; nơi ở của thầy tu; thầy tu
手
Thủ
tay
触
Xúc
tiếp xúc; chạm; cảm nhận; công bố; xung đột