Dịch nghĩa:
赤ちゃんの面倒をみれるのが、すごく嬉しい。
Tôi rất vui khi được chăm sóc em bé.
Từ vựng:
Hán tự:
赤
Xích
đỏ
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
倒
Đảo
lật đổ; ngã; sụp đổ; rơi; hỏng
嬉
Hi
vui mừng