Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
買
か
いたい
物
もの
を
全部
ぜんぶ
買
か
えるほどのお
金
かね
なんて
持
も
ってないよ。
Tôi không có đủ tiền để mua tất cả những thứ mình muốn.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
買う
かう
mua; mua sắm
物
もの
vật; đồ; thứ; chất
全部
ぜんぶ
tất cả; toàn bộ; toàn thể; tổng cộng
お金
おかね
tiền
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
Hán tự:
買
Mãi
mua
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
全
Toàn
toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
金
Kim
vàng
持
Trì
cầm; giữ