Dịch nghĩa:
財産をそんなに見せびらかす物ではない。
Tài sản không phải là thứ để khoe khoang.
Từ vựng:
Hán tự:
財
Tài
tài sản; tiền; của cải
産
Sản
sản phẩm; sinh
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề