Dịch nghĩa:
財布には、お金とクレジットカードとあと免許証を入れてました。
Trong ví tôi có tiền, thẻ tín dụng và giấy phép lái xe.
Từ vựng:
Hán tự:
財
Tài
tài sản; tiền; của cải
布
Bố
vải lanh; vải; trải ra; phân phát
金
Kim
vàng
免
Miễn
xin lỗi; miễn nhiệm
許
Hứa
cho phép
証
Chứng
chứng cứ
入
Nhập
vào; chèn