Dịch nghĩa:
象はほかのどんな動物よりも大きい。
Voi lớn hơn bất kỳ con vật nào khác.
Hán tự:
象
Tượng
voi; hình dạng
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
大
Đại
lớn; to