Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
謝
あやま
ったんだから、さっきのはチャラにしてよ。
Tôi đã xin lỗi rồi, hãy bỏ qua chuyện vừa rồi đi.
Ngữ pháp:
N にして (N ni shite)
Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1
Từ vựng:
謝る
あやまる
xin lỗi
チャラ
xóa nợ; huề
為る
する
làm
Hán tự:
謝
Tạ
xin lỗi; cảm ơn