Dịch nghĩa:
誰も彼女がいないのに気がつかなかった。
Không ai nhận ra cô ấy vắng mặt.
Hán tự:
誰
Thùy
ai; ai đó
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
気
Khí
tinh thần; không khí