Dịch nghĩa:
誰にでも時には家庭内のもめごとはある。
Ai cũng có lúc tranh cãi trong gia đình.
Từ vựng:
Hán tự:
誰
Thùy
ai; ai đó
時
Thời
thời gian; giờ
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
庭
Đình
sân; vườn; sân
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình