Dịch nghĩa:
誰かこの単語を発音できる人はいますか。
Có ai phát âm được từ này không ?
Từ vựng:
Hán tự:
誰
Thùy
ai; ai đó
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
発
Phát
khởi hành; phóng; xuất bản; phát ra; bắt đầu từ; tiết lộ; đơn vị đếm phát súng
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
人
Nhân
người