Dịch nghĩa:
誰かがそれを支払わなければいけない。
Ai đó phải trả tiền cho nó.
Từ vựng:
Hán tự:
誰
Thùy
ai; ai đó
支
Chi
nhánh; hỗ trợ
払
Chàng
trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý