Dịch nghĩa:
説明は、もっとはるかに複雑なのかもしれない。
Lời giải thích có lẽ phức tạp hơn nhiều.
Từ vựng:
Hán tự:
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
明
Minh
sáng; ánh sáng
複
Phức
bản sao; kép; hợp chất; nhiều
雑
Tạp
tạp