Dịch nghĩa:
詳しくは受付でお聞きになってください。
Hãy hỏi chi tiết tại quầy lễ tân.
Từ vựng:
Hán tự:
詳
Tường
chi tiết
受
Thụ
nhận; trải qua
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe