Dịch nghĩa:
話しかけられながらやってたら失敗した。
Tôi đã thất bại khi đang bị người khác nói chuyện.
Từ vựng:
Hán tự:
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
失
Thất
mất; lỗi
敗
Bại
thất bại; đánh bại; đảo ngược