Dịch nghĩa:
試験の前、トムがピリピリしてたんだ。
Trước kỳ thi, Tom đã rất căng thẳng.
Từ vựng:
Hán tự:
試
Thí
thử; kiểm tra
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra
前
Tiền
phía trước; trước