Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
親切
しんせつ
な
人
ひと
もいたし
不親切
ふしんせつ
な
人
ひと
もいた。
Có người thì tốt bụng, nhưng cũng có người không tốt bụng.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
親切
しんせつ
tử tế; nhẹ nhàng; chu đáo; hào phóng; thân thiện; tốt bụng
人
ひと
người; ai đó
致す
いたす
làm
不親切
ふしんせつ
không thân thiện
Hán tự:
親
Thân
cha mẹ; thân mật
切
Thiết
cắt; sắc bén
人
Nhân
người
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về