Dịch nghĩa:
親は子供にさまざまな影響を与える。
Cha mẹ có nhiều ảnh hưởng đến con cái.
Từ vựng:
Hán tự:
親
Thân
cha mẹ; thân mật
子
Tử
trẻ em
供
Cung
cung cấp
影
Ảnh
bóng; hình bóng; ảo ảnh
響
Hưởng
vang vọng
与
Dữ
ban tặng; tham gia