Dịch nghĩa:
親と言い合いになったことってある?
Bạn đã bao giờ cãi nhau với bố mẹ chưa?
Từ vựng:
Hán tự:
親
Thân
cha mẹ; thân mật
言
Ngôn
nói; từ
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1