Dịch nghĩa:

Ngày sản xuất được in trên nắp.

Hán tự:

Chế sản xuất
Tạo tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng
Niên năm; đơn vị đếm cho năm
Nguyệt tháng; mặt trăng
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Biểu bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
Thị chỉ ra; biểu thị