Dịch nghĩa:
荷物重すぎて腕ちぎれるかと思った。
Hành lý nặng quá, tôi tưởng tay mình sắp rớt ra.
Từ vựng:
Hán tự:
荷
Hà
hành lý; gánh nặng; mang vác; tải; hàng hóa
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
重
Trọng
nặng; quan trọng
腕
Oản
cánh tay; khả năng; tài năng
思
Tư
nghĩ