Dịch nghĩa:
英語には奇妙な音韻論と奇妙な正書法があります。
Tiếng Anh có âm vị học và chính tả kỳ lạ.
Từ vựng:
Hán tự:
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
奇
Kì
kỳ lạ
妙
Diệu
tuyệt vời; kỳ lạ; bí ẩn
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
韻
Vận
vần; thanh
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết
正
Chính
chính xác; công bằng
書
Thư
viết
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống