Dịch nghĩa:
船内には混乱のあとは少しもなかった。
Trên tàu không còn dấu hiệu hỗn loạn nào sau đó.
Từ vựng:
Hán tự:
船
Thuyền
tàu; thuyền
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
混
Hỗn
trộn; pha trộn; nhầm lẫn
乱
Loạn
bạo loạn; chiến tranh; rối loạn; làm phiền
少
Thiếu
ít